EHP ở tôm: Nguyên nhân tôm chậm lớn, ruột rỗng & cách xử lý
EHP ở tôm (Enterocytozoon hepatopenaei) là tác nhân ký sinh trùng trong tế bào ống gan tụy khiến tôm chậm lớn, ruột rỗng, hệ số FCR xấu và size không đồng đều dù vẫn còn ăn bình thường. Khác với nhiều bệnh cấp tính, bệnh EHP ở tôm ít gây chết hàng loạt nên dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu; dấu hiệu thường gặp là tôm giảm tăng trọng kéo dài, vỏ mỏng, màu thân nhạt, đường ruột đứt đoạn hoặc rỗng và phản xạ bơi yếu. EHP lây truyền chủ yếu qua giống nhiễm, bùn đáy, dụng cụ dùng chung, động vật trung gian (cua, còng, cá tạp) và thức ăn tươi sống; ao có mật độ cao, đáy bẩn, NH₃/NO₂ tăng hoặc pH dao động mạnh là môi trường thuận lợi để mầm bệnh bùng lên. Để nhận biết sớm, người nuôi nên theo dõi sàng ăn, kiểm tra ruột – gan tụy định kỳ, kết hợp test nhanh/PCR khi thấy tốc độ lớn chậm bất thường hoặc ruột rỗng kéo dài; phát hiện sớm là chìa khóa để hãm tổn thất năng suất.

Về cách trị EHP tôm, nguyên tắc là cắt stress – giảm tải mầm bệnh – phục hồi gan tụy và đường ruột. Trong 2–3 ngày đầu nên giảm 20–30% khẩu phần, tăng cường sục khí, giữ pH 7,8–8,2; kiềm 120–160 mg/L và kiểm soát NH₃/NO₂ ở ngưỡng an toàn bằng enzyme xử lý nước, vi sinh phân hủy hữu cơ; định kỳ hút bùn – thay 10–15% nước để cuốn trôi mầm bệnh. Trên thức ăn, bổ sung vi sinh đường ruột (Bacillus, Lactobacillus), enzyme tiêu hóa, vitamin C, betaine/khoáng 5–7 ngày liên tục để tái lập hệ vi khuẩn có lợi và cải thiện hấp thu; có thể phối hợp thảo dược an toàn (tỏi, gừng, chiết xuất Yucca) để nâng miễn dịch. Ao nhiễm nặng, tăng tỷ lệ size nhỏ kéo dài thì nên thu tỉa/thu sớm, sau đó thực hiện vệ sinh ao chống EHP toàn diện: xả cạn, rải vôi nóng CaO, phơi khô 5–7 ngày, khử trùng bờ – cống – đường nước, lọc kỹ nước đầu vào, gây màu và thả lại vi sinh nước/đáy 2–3 lần/tuần trước khi tái thả vụ mới.
Chiến lược phòng EHP tôm quan trọng hơn chữa: chỉ thả giống âm tính EHP có chứng nhận kiểm dịch, ương nuôi tách biệt và khử trùng dụng cụ giữa các ao; hạn chế thức ăn tươi sống, chặn động vật trung gian bằng lưới; quản lý thức ăn vừa đủ để không tạo nền dinh dưỡng cho mầm bệnh; duy trì quy trình kiểm tra định kỳ (quan sát ruột/gan tụy, theo dõi tăng trọng, test PCR theo lô). Khi kết hợp đồng bộ vệ sinh ao, điều chỉnh nước ổn định và kiểm soát lây truyền, tôm sẽ dần lấy lại tốc độ tăng trưởng, giảm rủi ro hao hụt và giúp vụ nuôi đạt hiệu quả kinh tế bền vững.